đường vành đai

đường vành đai

Xe ô tô đang di chuyển trên đường vành đai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến giao thông chạy vòng quanh một khu vực: "đường vành đai" chỉ một con đường được xây dựng theo hình vòng cung hoặc vòng tròn, thường bao quanh một thành phố, khu đô thị, hoặc một khu vực địa nhất định, nhằm kết nối các tuyến đường khác giảm tải giao thông xuyên tâm.
    • Vòng đai bảo vệ hoặc ranh giới: Trong một số ngữ cảnh, "đường vành đai" còn chỉ một dải đất hoặc công trình chức năng như ranh giới hoặc vòng đai bảo vệ, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa giao thông.
dụ sử dụng
  • (Tuyến đường vòng quanh thành phố Nội giúp giảm kẹt xe ở trung tâm.)
  • (Chúng tôi chọn con đường bao quanh thành phố để không phải đi qua khu vực đông người.)
  • (Dự án tuyến đường vòng quanh mới sẽ liên kết các tỉnh gần đó với thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đường vành đai xanh": Một tuyến đường vành đai kết hợp với không gian xanh, công viên hoặc hành lang sinh thái.

    • Thành phố đang quy hoạch đường vành đai xanh để vừa giảm tải giao thông vừa bảo vệ môi trường. (Thành phố đang thiết kế tuyến đường vòng quanh cây xanh để vừa giảm ùn tắc vừa giữ gìn thiên nhiên.)
  • "đường vành đai ngoại thành": Tuyến đường vành đai nằmvùng ven đô, xa trung tâm.

    • Đường vành đai ngoại thành giúp xe tải tránh đi vào nội đô giờ cao điểm. (Tuyến đường vòng quanhvùng ven giúp xe tải không phải vào trung tâm vào giờ cao điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vành đai (danh từ): vòng tròn hoặc dải bao quanh một vật, một khu vực.

    • Vành đai của Trái Đất các dải khí quyển bao quanh hành tinh. (Các dải khí quyển bao quanh Trái Đất.)
  • Đường tránh (danh từ): con đường được xây dựng để né tránh một khu vực đông đúc hoặc nguy hiểm, tương tự như đường vành đai nhưng thường ngắn hơn.

    • Đường tránh thị trấn giúp xe cộ qua nhanh không phải dừng lại. (Con đường né tránh thị trấn giúp xe chạy nhanh hơn.)
  • Đường xuyên tâm (danh từ): con đường chạy từ trung tâm ra ngoại ô, trái ngược với đường vành đai chạy vòng quanh.

    • Đường xuyên tâm kết nối trung tâm thành phố với các quận ngoại thành. (Con đường từ trung tâm ra ngoại ô liên kết các khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường vòng: con đường chạy vòng quanh một khu vực, thay vì đi thẳng qua.
    • Chúng tôi đi đường vòng để ngắm cảnh. (Chúng tôi chọn con đường quanh co để thưởng ngoạn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "đường vành đai", nhưng có thể liên hệ với các khái niệm như "vòng ngoài" hoặc "bao quanh" trong một số ngữ cảnh.)